Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dầu ăn" (3)
dầu ăn

Tiếng Anh
Danh từcooking oil
Tôi chiên cá bằng dầu ăn.
I fry fish with cooking oil.
dầu ăn

Tiếng Anh
Danh từcooking oil
Mẹ dùng dầu ăn để chiên cá.
My mother uses cooking oil to fry fish.
dấu ấn
Tiếng Anh
Danh từmark, imprint, footprint
Các đời phó tổng thống đã để lại dấu ấn riêng.
Successive vice presidents have left their own marks.
Từ liên quan "dầu ăn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dầu ăn" (3)
Tôi chiên cá bằng dầu ăn.
I fry fish with cooking oil.
Mẹ dùng dầu ăn để chiên cá.
My mother uses cooking oil to fry fish.
Các đời phó tổng thống đã để lại dấu ấn riêng.
Successive vice presidents have left their own marks.
